金门语词典

金
xŏmr (kŭms)

Định nghĩa

[]金

Proto


Proto: *tɕjam A2Pre: *dʑjəm A
Xem bằng: VI
Phương ngữ khác: ciemr (mien)
© 2025. Dữ liệu được thu thập bởi Đức Quân