Kêmh Mienh Dictionary
☰
🏠 Home
📖 Dictionary
👋 About
🌐
Ngôn ngữ
🇺🇸 English
🇻🇳 Tiếng Việt
🇨🇳 中文
Phương ngữ
🌊 Kêmh Mienh
⛰️ Kêmh Mŭnh
Tìm kiếm
ciemr
Định nghĩa
[]gold
Proto
Proto: *tɕjam A2
Pre: *dʑjəm A
Xem bằng:
VI
ZH
Phương ngữ khác:
xŏmr
(mun)
© 2025. Dữ liệu được thu thập bởi
Đức Quân